久生

jiǔ shēng cửu sanh

Hán Việt: cửu sanh · Pinyin: jiǔ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长生不老; 指长寿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长生不老。 2.指长寿。