久盈 jiǔ yíng · cửu doanh Hán Việt: cửu doanh · Pinyin: jiǔ yíng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 盈 (doanh)Pinyinjiǔ yíngHán Việtcửu doanhCấu tạo久 + 盈 · cửu + doanh nghĩa thành phần: cửu + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长久圆满。Tân Hoa Tự Điển 1.长久圆满。