久稀 jiǔ xī · cửu hi Hán Việt: cửu hi · Pinyin: jiǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 稀 (hi)Pinyinjiǔ xīHán Việtcửu hiCấu tạo久 + 稀 · cửu + hi nghĩa thành phần: cửu + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀少,不经常。Tân Hoa Tự Điển 1.稀少,不经常。