久稽
cửu kê
Hán Việt: cửu kê · Pinyin: jiǔ jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长期延续;长期拖延; 长期稽留。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长期延续;长期拖延。 2.长期稽留。
Eng
- Cihui 久稽 iǔjī v. <wr.> delay a long time
Hán Việt: cửu kê · Pinyin: jiǔ jī