久竹 jiǔ zhú · cửu trúc Hán Việt: cửu trúc · Pinyin: jiǔ zhú Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 竹 (trúc)Pinyinjiǔ zhúHán Việtcửu trúcCấu tạo久 + 竹 · cửu + trúc nghĩa thành phần: cửu + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。