久系

jiǔ xì cửu hệ

Hán Việt: cửu hệ · Pinyin: jiǔ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长期羁押在狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长期羁押在狱。