久約 jiǔ yuē · cửu ước Hán Việt: cửu ước · Pinyin: jiǔ yuē Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 約 (ước)Pinyinjiǔ yuēHán Việtcửu ướcCấu tạo久 + 約 · cửu + ước nghĩa thành phần: cửu + ước