久經

jiǔ jīng cửu kinh

Hán Việt: cửu kinh · Pinyin: jiǔ jīng

Tổng quan

có kinh nghiệm lâu | trải qua nhiều lần

Cấu tạo: (cửu) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có kinh nghiệm lâu | trải qua nhiều lần

Eng

  • CC-CEDICT to have long experience of|to go through repeatedly
  • Cihui 久經 jiǔjīng v. have long experienced sth. | Tā shì ge ∼ zhànchǎng de lǎo zhànshì. He's a veteran with a lot of battle experience. ◆adv. long ago