久續 jiǔ xù · cửu tục Hán Việt: cửu tục · Pinyin: jiǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 續 (tục)Pinyinjiǔ xùHán Việtcửu tụcCấu tạo久 + 續 · cửu + tục nghĩa thành phần: cửu + tục