久約

jiǔ yuē cửu ước

Hán Việt: cửu ước · Pinyin: jiǔ yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期穷困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长期穷困。