久習 jiǔ xí · cửu tập Hán Việt: cửu tập · Pinyin: jiǔ xí Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 習 (tập)Pinyinjiǔ xíHán Việtcửu tậpCấu tạo久 + 習 · cửu + tập nghĩa thành phần: cửu + tập