久計 jiǔ jì · cửu kế Hán Việt: cửu kế · Pinyin: jiǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 計 (kế)Pinyinjiǔ jìHán Việtcửu kếCấu tạo久 + 計 · cửu + kế nghĩa thành phần: cửu + kế Nghĩa EngCihui 久計 iǔjì n. long-range plan