久道 jiǔ dào · cửu đạo Hán Việt: cửu đạo · Pinyin: jiǔ dào Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 道 (đạo)Pinyinjiǔ dàoHán Việtcửu đạoCấu tạo久 + 道 · cửu + đạo nghĩa thành phần: cửu + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期倡导。Tân Hoa Tự Điển 1.长期倡导。