久違久違

cửu vi cửu vi

Hán Việt: cửu vi cửu vi

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (vi) + (cửu) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 久違久違 iǔwéi-jiǔwéi r.f. <court.> I haven't seen you for ages.