久錮 jiǔ gù · cửu cố Hán Việt: cửu cố · Pinyin: jiǔ gù Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 錮 (cố)Pinyinjiǔ gùHán Việtcửu cốCấu tạo久 + 錮 · cửu + cố nghĩa thành phần: cửu + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早已不流行。Tân Hoa Tự Điển 1.早已不流行。