久聞 cửu văn Hán Việt: cửu văn Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 聞 (văn)Hán Việtcửu vănCấu tạo久 + 聞 · cửu + văn nghĩa thành phần: cửu + văn Nghĩa EngCihui 久聞 iǔwén* v. have long heard of | Wǒ ∼ zhè jiā cānguān de dàmíng. I've long heard of this restaurant's fame.