久闊

jiǔ kuò cửu khoát

Hán Việt: cửu khoát · Pinyin: jiǔ kuò

Tổng quan

một thời gian dài chia cách

Cấu tạo: (cửu) + (khoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một thời gian dài chia cách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長期別離。《晉書.卷四三.樂廣傳》:「嘗有親客,久闊不復來。」《西遊記》第二六回:「我們一向久闊尊顏,有失恭敬。」也作「久別」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久别。

Eng

  • CC-CEDICT a long period of separation
  • Cihui a long period of separation

ja

  • JMdict not having met or contacted someone for a long time|neglect of friends