久陪

jiǔ péi cửu bồi

Hán Việt: cửu bồi · Pinyin: jiǔ péi

Tổng quan

đồng hành lâu dài

Cấu tạo: (cửu) + (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hành lâu dài

Eng

  • CC-CEDICT to accompany over long term
  • Cihui to accompany over long term