久駐 jiǔ zhù · cửu trú Hán Việt: cửu trú · Pinyin: jiǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 駐 (trú)Pinyinjiǔ zhùHán Việtcửu trúCấu tạo久 + 駐 · cửu + trú nghĩa thành phần: cửu + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久留。Tân Hoa Tự Điển 1.久留。