麼娘 me niáng · ma nương Hán Việt: ma nương · Pinyin: me niáng Tổng quan Cấu tạo: 麼 (ma) + 娘 (nương)Pinyinme niángHán Việtma nươngCấu tạo麼 + 娘 · ma + nương nghĩa thành phần: ma + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈语。表示怨恨﹑愤怒等感情。么,这么; 语气词。犹吧。Tân Hoa Tự Điển 1.詈语。表示怨恨﹑愤怒等感情。么,这么。 2.语气词。犹吧。