麼末 ma mạt Hán Việt: ma mạt Tổng quan Cấu tạo: 麼 (ma) + 末 (mạt)Hán Việtma mạtCấu tạo麼 + 末 · ma + mạt nghĩa thành phần: ma + mạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 早期元雜劇的別稱。元.杜仁傑〈耍孩兒.風調雨順套.六煞〉:「說道前截兒院本調風月,背後么末敷演劉耍和。」也稱為「么麼」。