么洗 yêu tẩy Hán Việt: yêu tẩy Tổng quan ma tiển (雜語)Māsa,譯曰月。見怛羅麼洗條。☸ Cấu tạo: 么 (yêu) + 洗 (tẩy)Hán Việtyêu tẩyCấu tạo么 + 洗 · yêu + tẩy nghĩa thành phần: yêu + tẩy Nghĩa ViệtCihui ma tiển (雜語)Māsa,譯曰月。見怛羅麼洗條。☸