麼生

me shēng ma sanh

Hán Việt: ma sanh · Pinyin: me shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言什么生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言什么生活。