麼絃 ma huyền Hán Việt: ma huyền Tổng quan Cấu tạo: 麼 (ma) + 絃 (huyền)Hán Việtma huyềnCấu tạo麼 + 絃 · ma + huyền nghĩa thành phần: ma + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 細弦。宋.張先〈千秋歲.數聲鶗鴂〉詞:「莫把么絃撥,怨極絃能說。」清.邵瑞彭〈蝶戀花.目極梁王臺畔路〉詞:「彈絕么絃聲更苦!紅蓼花殘,河水東流去。」