麼道 me dào · ma đạo Hán Việt: ma đạo · Pinyin: me dào Tổng quan Cấu tạo: 麼 (ma) + 道 (đạo)Pinyinme dàoHán Việtma đạoCấu tạo麼 + 道 · ma + đạo nghĩa thành phần: ma + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言如此说﹑这样说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言如此说﹑这样说。