義井 yì jǐng · nghĩa tỉnh Hán Việt: nghĩa tỉnh · Pinyin: yì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 井 (tỉnh)Pinyinyì jǐngHán Việtnghĩa tỉnhCấu tạo義 + 井 · nghĩa + tỉnh nghĩa thành phần: nghĩa + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供公众汲用之井。Tân Hoa Tự Điển 1.供公众汲用之井。