義僕 nghĩa bộc Hán Việt: nghĩa bộc Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 僕 (bộc)Hán Việtnghĩa bộcCấu tạo義 + 僕 · nghĩa + bộc nghĩa thành phần: nghĩa + bộc Nghĩa EngCihui 義僕 ìpú n. faithful servant; royal servant