义位 nghĩa vị Hán Việt: nghĩa vị Tổng quan nghĩa vị Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 位 (vị)Hán Việtnghĩa vịTừ loạidanhCấu tạo義 + 位 · nghĩa + vị nghĩa thành phần: nghĩa + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị nghĩaBiên soạn 義位 yìwèi n. <lg.> noeme; glosseme; sememeMainlandKaggle Zh-Vi sememeEngCihui 義位 yìwèi n. <lg.> noeme; glosseme; sememe Từ liên quan Gần nghĩa义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义兄 · 义军 · 义冢