義例

yì lì nghĩa lệ

Hán Việt: nghĩa lệ · Pinyin: yì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阐明义理的事例; 着书的主旨和体例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阐明义理的事例。 2.着书的主旨和体例。

Eng

  • Cihui 義例 yìlì n. outline/scope of a book