義侶 yì lǚ · nghĩa lữ Hán Việt: nghĩa lữ · Pinyin: yì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 侶 (lữ)Pinyinyì lǚHán Việtnghĩa lữCấu tạo義 + 侶 · nghĩa + lữ nghĩa thành phần: nghĩa + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信守节义的伙伴。Tân Hoa Tự Điển 1.信守节义的伙伴。