義信

yì xìn nghĩa tín

Hán Việt: nghĩa tín · Pinyin: yì xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持义守信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持义守信。