義分

yì fēn nghĩa phân

Hán Việt: nghĩa phân · Pinyin: yì fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合乎道义的情分; 泛指一般的情分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎道义的情分。 2.泛指一般的情分。