義劍 yì jiàn · nghĩa kiếm Hán Việt: nghĩa kiếm · Pinyin: yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 劍 (kiếm)Pinyinyì jiànHán Việtnghĩa kiếmCấu tạo義 + 劍 · nghĩa + kiếm nghĩa thành phần: nghĩa + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹义兵或义战。Tân Hoa Tự Điển 1.犹义兵或义战。