義發 yì fā · nghĩa phát Hán Việt: nghĩa phát · Pinyin: yì fā Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 發 (phát)Pinyinyì fāHán Việtnghĩa phátCấu tạo義 + 發 · nghĩa + phát nghĩa thành phần: nghĩa + phát Nghĩa EngCihui 義髮 ìfà n. false hair