義命 yì mìng · nghĩa mệnh Hán Việt: nghĩa mệnh · Pinyin: yì mìng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 命 (mệnh)Pinyinyì mìngHán Việtnghĩa mệnhCấu tạo義 + 命 · nghĩa + mệnh nghĩa thành phần: nghĩa + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正道;天命; 泛指本分。Tân Hoa Tự Điển 1.正道;天命。 2.泛指本分。