义地

yì dìnghĩa địa

Hán Việt: nghĩa địa · Pinyin: yì dì

Tổng quan

bãi tha ma

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时由私人或团体设置埋葬贫民的公共坟场。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

供給貧民埋葬用的公共墓地。也稱為「義塚」、「義園」。

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa địa: bãi tha ma
  • Biên soạn 義地 yìdì p.w. <trad.> potter's field

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时由私人或团体设置埋葬贫民的公共坟场。

Eng

  • Cihui 義地 yìdì p.w. <trad.> potter's field

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军