義墨 yì mò · nghĩa mặc Hán Việt: nghĩa mặc · Pinyin: yì mò Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 墨 (mặc)Pinyinyì mòHán Việtnghĩa mặcCấu tạo義 + 墨 · nghĩa + mặc nghĩa thành phần: nghĩa + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混合墨。Tân Hoa Tự Điển 1.混合墨。