義壑

yì hè nghĩa hác

Hán Việt: nghĩa hác · Pinyin: yì hè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊深的义理。壑,丘壑,喻深奥之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渊深的义理。壑,丘壑,喻深奥之处。