義夫

yì fū nghĩa phu

Hán Việt: nghĩa phu · Pinyin: yì fū

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚守大义的人; 情专的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚守大义的人。 2.情专的男子。