義宗 yì zōng · nghĩa tông Hán Việt: nghĩa tông · Pinyin: yì zōng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 宗 (tông)Pinyinyì zōngHán Việtnghĩa tôngCấu tạo義 + 宗 · nghĩa + tông nghĩa thành phần: nghĩa + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道义的宗师; 德义世家。Tân Hoa Tự Điển 1.道义的宗师。 2.德义世家。