義歲

yì suì nghĩa tuế

Hán Việt: nghĩa tuế · Pinyin: yì suì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风调雨顺的年岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风调雨顺的年岁。