義弟

nghĩa đệ

Hán Việt: nghĩa đệ

Tổng quan

nghĩa đệ

Cấu tạo: (nghĩa) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đệ

Eng

  • Cihui 義弟 yìdì n. younger sworn brother M:ge/¹míng/²wèi