義役

yì yì nghĩa dịch

Hán Việt: nghĩa dịch · Pinyin: yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋以后的一种徭役形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋以后的一种徭役形式。