義徵

yì zhēng nghĩa trưng

Hán Việt: nghĩa trưng · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自愿应征。唐初与府兵制兼行的募兵的一种,其身份高于一般募兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自愿应征。唐初与府兵制兼行的募兵的一种,其身份高于一般募兵。