義徒 yì tú · nghĩa đồ Hán Việt: nghĩa đồ · Pinyin: yì tú Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 徒 (đồ)Pinyinyì túHán Việtnghĩa đồCấu tạo義 + 徒 · nghĩa + đồ nghĩa thành phần: nghĩa + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合时顺俗的人; 犹义兵; 指义附。Tân Hoa Tự Điển 1.合时顺俗的人。 2.犹义兵。 3.指义附。