義心

yì xīn nghĩa tâm

Hán Việt: nghĩa tâm · Pinyin: yì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节义或道义之心; 佛教语。因迷于事或迷于理而产生的疑惑不决之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节义或道义之心。 2.佛教语。因迷于事或迷于理而产生的疑惑不决之心。