義志

yì zhì nghĩa chí

Hán Việt: nghĩa chí · Pinyin: yì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符合道义准则的意志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符合道义准则的意志。