義懷

yì huái nghĩa hoài

Hán Việt: nghĩa hoài · Pinyin: yì huái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正义的心怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正义的心怀。