义性 nghĩa tính Hán Việt: nghĩa tính Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 性 (tính)Hán Việtnghĩa tínhCấu tạo義 + 性 · nghĩa + tính nghĩa thành phần: nghĩa + tính Nghĩa ViệtBiên soạn 義性 yìxìng n. semantic qualityEngCihui 義性 yìxìng n. semantic quality Từ liên quan Gần nghĩa义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军