義意 yì yì · nghĩa ý Hán Việt: nghĩa ý · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 意 (ý)Pinyinyì yìHán Việtnghĩa ýCấu tạo義 + 意 · nghĩa + ý nghĩa thành phần: nghĩa + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意义。Tân Hoa Tự Điển 1.意义。